đau mạch
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Chứng đau dây thần kinh: "đau mạch" là thuật ngữ y học chỉ cơn đau xuất phát từ dây thần kinh, thường có tính chất đau nhói, đau dọc theo đường đi của dây thần kinh.
- Chứng đau mạch máu: Trong một số ngữ cảnh, "đau mạch" cũng có thể chỉ cơn đau liên quan đến mạch máu, như đau thắt ngực (angialgie).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân than phiền về các cơn đau mạch dữ dội ở vùng ngực. (Người bệnh phàn nàn về những cơn đau thần kinh hoặc mạch máu mạnh mẽ ở vùng ngực.)
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị đau mạch do căng thẳng thần kinh. (Bác sĩ xác định anh ấy mắc chứng đau dây thần kinh vì căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đau mạch thần kinh": cơn đau đặc thù do tổn thương hoặc kích thích dây thần kinh.
- Đau mạch thần kinh thường kéo dài và khó chịu. (Cơn đau dây thần kinh thường kéo dài và gây khó chịu.)
"đau mạch vành": cơn đau liên quan đến mạch máu tim (thường dùng trong y học hiện đại).
- Đau mạch vành là dấu hiệu cảnh báo bệnh tim. (Cơn đau mạch vành là dấu hiệu cảnh báo bệnh tim.)
Biến thể và từ gần giống
Mạch (danh từ): đường dẫn máu hoặc dây thần kinh trong cơ thể.
- Mạch máu đưa máu đi khắp cơ thể. (Đường dẫn máu vận chuyển máu khắp cơ thể.)
Đau thần kinh (danh từ): cơn đau do dây thần kinh gây ra, tương tự "đau mạch" trong y học.
- Đau thần kinh tọa là một dạng đau mạch phổ biến. (Đau dây thần kinh tọa là một dạng đau thần kinh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Angialgie (từ mượn, ít dùng): cơn đau mạch máu hoặc dây thần kinh.
- Đau dây thần kinh: cơn đau xuất phát từ dây thần kinh.
- Đau mạch máu: cơn đau liên quan đến mạch máu.
Thành ngữ liên quan
- Đau mạch như kim châm: cơn đau nhói, dữ dội giống như bị kim châm.
- Cơn đau mạch như kim châm làm anh ấy không thể ngủ. (Cơn đau nhói giống như bị kim châm khiến anh ấy không thể ngủ được.)